So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 817 ____ 45
  2. 514 ____ 729
  3. 304 ____ 920
  4. 933 ____ 126
  5. 7 ____ 996
  6. 487 ____ 964
  7. 101 ____ 903
  8. 33 ____ 634
  9. 122 ____ 535
  10. 523 ____ 60
  11. 370 ____ 561
  12. 239 ____ 790
  13. 418 ____ 897
  14. 461 ____ 700
  15. 635 ____ 44
  16. 589 ____ 562
  17. 979 ____ 473
  18. 468 ____ 811
  19. 227 ____ 762
  20. 245 ____ 848
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học