So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 913 ____ 46
  2. 568 ____ 334
  3. 988 ____ 826
  4. 662 ____ 218
  5. 575 ____ 424
  6. 180 ____ 813
  7. 524 ____ 475
  8. 680 ____ 154
  9. 141 ____ 100
  10. 988 ____ 699
  11. 725 ____ 607
  12. 864 ____ 272
  13. 606 ____ 653
  14. 11 ____ 957
  15. 860 ____ 892
  16. 639 ____ 192
  17. 246 ____ 605
  18. 968 ____ 235
  19. 527 ____ 630
  20. 866 ____ 999
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học