So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 134 ____ 687
  2. 579 ____ 653
  3. 803 ____ 934
  4. 178 ____ 604
  5. 257 ____ 288
  6. 878 ____ 929
  7. 858 ____ 866
  8. 127 ____ 337
  9. 730 ____ 998
  10. 43 ____ 309
  11. 823 ____ 277
  12. 311 ____ 388
  13. 692 ____ 875
  14. 483 ____ 764
  15. 409 ____ 426
  16. 103 ____ 786
  17. 768 ____ 255
  18. 587 ____ 127
  19. 206 ____ 250
  20. 264 ____ 733
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học