So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 443 ____ 707
  2. 485 ____ 727
  3. 371 ____ 206
  4. 640 ____ 301
  5. 330 ____ 215
  6. 518 ____ 637
  7. 351 ____ 404
  8. 622 ____ 506
  9. 747 ____ 472
  10. 457 ____ 535
  11. 153 ____ 745
  12. 339 ____ 396
  13. 76 ____ 351
  14. 791 ____ 56
  15. 285 ____ 671
  16. 382 ____ 790
  17. 304 ____ 524
  18. 751 ____ 159
  19. 455 ____ 90
  20. 865 ____ 158
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học