So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 450 ____ 777
  2. 862 ____ 220
  3. 429 ____ 145
  4. 306 ____ 678
  5. 375 ____ 628
  6. 176 ____ 59
  7. 864 ____ 14
  8. 838 ____ 859
  9. 983 ____ 490
  10. 85 ____ 525
  11. 476 ____ 369
  12. 637 ____ 264
  13. 742 ____ 716
  14. 110 ____ 753
  15. 844 ____ 440
  16. 88 ____ 445
  17. 216 ____ 750
  18. 97 ____ 922
  19. 307 ____ 589
  20. 833 ____ 102
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học