So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 9 ____ 638
  2. 608 ____ 9
  3. 935 ____ 958
  4. 839 ____ 185
  5. 899 ____ 339
  6. 181 ____ 771
  7. 205 ____ 979
  8. 990 ____ 921
  9. 654 ____ 744
  10. 795 ____ 300
  11. 127 ____ 93
  12. 972 ____ 909
  13. 776 ____ 682
  14. 768 ____ 586
  15. 544 ____ 707
  16. 798 ____ 899
  17. 457 ____ 685
  18. 882 ____ 327
  19. 140 ____ 478
  20. 994 ____ 447
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học