So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 151 ____ 228
  2. 76 ____ 606
  3. 919 ____ 667
  4. 887 ____ 776
  5. 855 ____ 512
  6. 270 ____ 524
  7. 63 ____ 848
  8. 494 ____ 120
  9. 28 ____ 950
  10. 230 ____ 804
  11. 266 ____ 890
  12. 506 ____ 649
  13. 763 ____ 979
  14. 486 ____ 535
  15. 849 ____ 218
  16. 959 ____ 425
  17. 390 ____ 544
  18. 856 ____ 30
  19. 904 ____ 360
  20. 107 ____ 759
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học