So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 412 ____ 714
  2. 160 ____ 99
  3. 22 ____ 257
  4. 226 ____ 426
  5. 624 ____ 361
  6. 389 ____ 782
  7. 106 ____ 232
  8. 182 ____ 552
  9. 447 ____ 141
  10. 753 ____ 493
  11. 585 ____ 854
  12. 3 ____ 369
  13. 855 ____ 500
  14. 426 ____ 223
  15. 834 ____ 433
  16. 867 ____ 182
  17. 992 ____ 748
  18. 831 ____ 899
  19. 5 ____ 932
  20. 644 ____ 367
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học