So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 931 ____ 327
  2. 529 ____ 698
  3. 30 ____ 162
  4. 649 ____ 567
  5. 525 ____ 928
  6. 219 ____ 658
  7. 958 ____ 258
  8. 700 ____ 954
  9. 894 ____ 820
  10. 711 ____ 585
  11. 708 ____ 593
  12. 358 ____ 727
  13. 754 ____ 97
  14. 23 ____ 338
  15. 851 ____ 870
  16. 523 ____ 312
  17. 115 ____ 515
  18. 614 ____ 928
  19. 20 ____ 210
  20. 684 ____ 872
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học