So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 120 ____ 193
  2. 326 ____ 335
  3. 419 ____ 595
  4. 510 ____ 831
  5. 369 ____ 895
  6. 101 ____ 629
  7. 470 ____ 629
  8. 956 ____ 924
  9. 87 ____ 944
  10. 769 ____ 882
  11. 810 ____ 651
  12. 635 ____ 16
  13. 559 ____ 5
  14. 972 ____ 606
  15. 617 ____ 635
  16. 659 ____ 592
  17. 314 ____ 833
  18. 557 ____ 201
  19. 16 ____ 338
  20. 495 ____ 107
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học