So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 2 ____ 274
  2. 526 ____ 147
  3. 500 ____ 875
  4. 911 ____ 467
  5. 778 ____ 378
  6. 888 ____ 158
  7. 945 ____ 323
  8. 278 ____ 797
  9. 298 ____ 733
  10. 274 ____ 943
  11. 937 ____ 587
  12. 71 ____ 565
  13. 268 ____ 627
  14. 483 ____ 974
  15. 288 ____ 684
  16. 40 ____ 208
  17. 896 ____ 959
  18. 991 ____ 997
  19. 593 ____ 572
  20. 339 ____ 813
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học