So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
705 ____ 628
889 ____ 836
961 ____ 85
358 ____ 928
307 ____ 785
375 ____ 571
530 ____ 166
751 ____ 759
916 ____ 514
200 ____ 833
818 ____ 861
732 ____ 752
482 ____ 491
493 ____ 421
954 ____ 174
244 ____ 929
145 ____ 184
28 ____ 237
881 ____ 327
982 ____ 887