So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 26 ____ 668
  2. 733 ____ 267
  3. 175 ____ 804
  4. 973 ____ 910
  5. 340 ____ 237
  6. 937 ____ 31
  7. 442 ____ 201
  8. 662 ____ 376
  9. 879 ____ 929
  10. 180 ____ 61
  11. 695 ____ 759
  12. 441 ____ 451
  13. 338 ____ 431
  14. 33 ____ 810
  15. 984 ____ 708
  16. 636 ____ 644
  17. 203 ____ 900
  18. 342 ____ 393
  19. 805 ____ 504
  20. 334 ____ 748
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học