So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 822 ____ 723
  2. 335 ____ 199
  3. 365 ____ 722
  4. 693 ____ 207
  5. 466 ____ 190
  6. 713 ____ 318
  7. 834 ____ 601
  8. 472 ____ 762
  9. 239 ____ 177
  10. 248 ____ 924
  11. 958 ____ 87
  12. 9 ____ 827
  13. 136 ____ 33
  14. 329 ____ 253
  15. 958 ____ 212
  16. 865 ____ 3
  17. 22 ____ 848
  18. 481 ____ 768
  19. 592 ____ 853
  20. 841 ____ 213
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học