So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 523 ____ 710
  2. 2 ____ 209
  3. 85 ____ 414
  4. 978 ____ 668
  5. 581 ____ 446
  6. 967 ____ 369
  7. 182 ____ 265
  8. 562 ____ 885
  9. 237 ____ 183
  10. 461 ____ 413
  11. 570 ____ 405
  12. 407 ____ 988
  13. 285 ____ 73
  14. 982 ____ 87
  15. 652 ____ 178
  16. 647 ____ 796
  17. 928 ____ 155
  18. 710 ____ 785
  19. 951 ____ 705
  20. 838 ____ 101
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học