So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 162 ____ 215
  2. 798 ____ 366
  3. 344 ____ 939
  4. 44 ____ 118
  5. 33 ____ 34
  6. 133 ____ 994
  7. 725 ____ 18
  8. 663 ____ 541
  9. 863 ____ 771
  10. 458 ____ 534
  11. 879 ____ 130
  12. 626 ____ 875
  13. 913 ____ 697
  14. 1 ____ 244
  15. 678 ____ 144
  16. 746 ____ 319
  17. 339 ____ 906
  18. 375 ____ 617
  19. 519 ____ 384
  20. 448 ____ 828
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học