So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 667 ____ 27
  2. 32 ____ 291
  3. 916 ____ 643
  4. 770 ____ 248
  5. 307 ____ 612
  6. 516 ____ 75
  7. 730 ____ 692
  8. 57 ____ 222
  9. 32 ____ 436
  10. 847 ____ 405
  11. 298 ____ 705
  12. 730 ____ 972
  13. 507 ____ 257
  14. 304 ____ 424
  15. 987 ____ 737
  16. 104 ____ 335
  17. 621 ____ 638
  18. 516 ____ 540
  19. 603 ____ 315
  20. 534 ____ 336
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học