So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 83 ____ 693
  2. 354 ____ 776
  3. 155 ____ 595
  4. 42 ____ 440
  5. 853 ____ 986
  6. 896 ____ 720
  7. 566 ____ 982
  8. 21 ____ 755
  9. 119 ____ 636
  10. 280 ____ 431
  11. 917 ____ 888
  12. 684 ____ 29
  13. 840 ____ 287
  14. 435 ____ 924
  15. 262 ____ 913
  16. 843 ____ 838
  17. 93 ____ 264
  18. 291 ____ 239
  19. 905 ____ 786
  20. 51 ____ 362
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học