So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 845 ____ 774
  2. 236 ____ 434
  3. 823 ____ 812
  4. 973 ____ 228
  5. 812 ____ 350
  6. 486 ____ 212
  7. 97 ____ 772
  8. 485 ____ 121
  9. 147 ____ 943
  10. 681 ____ 775
  11. 235 ____ 25
  12. 422 ____ 802
  13. 667 ____ 713
  14. 710 ____ 496
  15. 225 ____ 272
  16. 501 ____ 243
  17. 849 ____ 274
  18. 141 ____ 756
  19. 751 ____ 590
  20. 844 ____ 156
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học