So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 86 ____ 556
  2. 526 ____ 513
  3. 365 ____ 131
  4. 968 ____ 444
  5. 834 ____ 409
  6. 603 ____ 956
  7. 24 ____ 506
  8. 897 ____ 908
  9. 79 ____ 34
  10. 333 ____ 314
  11. 59 ____ 729
  12. 281 ____ 443
  13. 568 ____ 860
  14. 349 ____ 777
  15. 518 ____ 856
  16. 887 ____ 724
  17. 595 ____ 290
  18. 945 ____ 141
  19. 997 ____ 458
  20. 614 ____ 120
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học