So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 749 ____ 939
  2. 164 ____ 42
  3. 872 ____ 165
  4. 859 ____ 503
  5. 967 ____ 790
  6. 213 ____ 478
  7. 576 ____ 79
  8. 74 ____ 959
  9. 556 ____ 962
  10. 566 ____ 901
  11. 923 ____ 186
  12. 429 ____ 108
  13. 433 ____ 250
  14. 587 ____ 910
  15. 561 ____ 934
  16. 160 ____ 837
  17. 827 ____ 218
  18. 115 ____ 570
  19. 823 ____ 46
  20. 504 ____ 240
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học