So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 933 ____ 326
  2. 135 ____ 464
  3. 989 ____ 698
  4. 219 ____ 37
  5. 56 ____ 593
  6. 674 ____ 975
  7. 867 ____ 846
  8. 169 ____ 203
  9. 59 ____ 539
  10. 411 ____ 71
  11. 57 ____ 270
  12. 244 ____ 691
  13. 916 ____ 398
  14. 714 ____ 505
  15. 449 ____ 720
  16. 26 ____ 753
  17. 974 ____ 424
  18. 839 ____ 829
  19. 417 ____ 108
  20. 123 ____ 733
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học