So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 417 ____ 815
  2. 218 ____ 539
  3. 862 ____ 892
  4. 818 ____ 240
  5. 891 ____ 994
  6. 579 ____ 135
  7. 159 ____ 969
  8. 44 ____ 30
  9. 406 ____ 847
  10. 298 ____ 356
  11. 168 ____ 415
  12. 397 ____ 582
  13. 603 ____ 608
  14. 411 ____ 473
  15. 400 ____ 301
  16. 987 ____ 340
  17. 65 ____ 264
  18. 540 ____ 762
  19. 295 ____ 181
  20. 805 ____ 401
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học