So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 691 ____ 545
  2. 756 ____ 193
  3. 260 ____ 530
  4. 13 ____ 23
  5. 209 ____ 266
  6. 934 ____ 450
  7. 873 ____ 349
  8. 388 ____ 445
  9. 417 ____ 669
  10. 458 ____ 201
  11. 451 ____ 964
  12. 115 ____ 587
  13. 118 ____ 984
  14. 139 ____ 418
  15. 834 ____ 960
  16. 443 ____ 417
  17. 998 ____ 779
  18. 871 ____ 204
  19. 947 ____ 354
  20. 285 ____ 74
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học