So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 125 ____ 322
  2. 896 ____ 826
  3. 959 ____ 630
  4. 898 ____ 23
  5. 987 ____ 260
  6. 952 ____ 935
  7. 234 ____ 997
  8. 663 ____ 32
  9. 968 ____ 765
  10. 965 ____ 314
  11. 844 ____ 731
  12. 93 ____ 463
  13. 81 ____ 82
  14. 773 ____ 487
  15. 387 ____ 282
  16. 509 ____ 175
  17. 627 ____ 292
  18. 674 ____ 299
  19. 290 ____ 18
  20. 910 ____ 814
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học