So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 704 ____ 290
  2. 375 ____ 352
  3. 857 ____ 359
  4. 803 ____ 826
  5. 398 ____ 176
  6. 623 ____ 176
  7. 144 ____ 899
  8. 559 ____ 710
  9. 734 ____ 453
  10. 359 ____ 387
  11. 361 ____ 424
  12. 205 ____ 615
  13. 858 ____ 985
  14. 969 ____ 217
  15. 206 ____ 775
  16. 488 ____ 149
  17. 936 ____ 992
  18. 105 ____ 454
  19. 945 ____ 740
  20. 709 ____ 789
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học