So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
708 ____ 292
964 ____ 898
385 ____ 887
511 ____ 230
509 ____ 30
673 ____ 366
162 ____ 918
932 ____ 138
31 ____ 139
862 ____ 76
392 ____ 899
379 ____ 886
490 ____ 333
439 ____ 867
869 ____ 846
714 ____ 445
478 ____ 705
902 ____ 781
907 ____ 910
604 ____ 653