So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 21 ____ 736
  2. 695 ____ 94
  3. 787 ____ 80
  4. 227 ____ 292
  5. 220 ____ 582
  6. 306 ____ 503
  7. 984 ____ 294
  8. 887 ____ 741
  9. 274 ____ 311
  10. 805 ____ 486
  11. 507 ____ 242
  12. 304 ____ 74
  13. 645 ____ 113
  14. 406 ____ 116
  15. 666 ____ 148
  16. 483 ____ 714
  17. 515 ____ 966
  18. 337 ____ 700
  19. 791 ____ 418
  20. 446 ____ 98
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học