So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
741 ____ 870
410 ____ 496
150 ____ 526
616 ____ 739
936 ____ 259
945 ____ 149
244 ____ 311
581 ____ 666
136 ____ 227
837 ____ 373
812 ____ 955
484 ____ 95
43 ____ 707
747 ____ 518
785 ____ 734
883 ____ 923
227 ____ 320
901 ____ 187
288 ____ 552
490 ____ 423