So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 516 ____ 979
  2. 439 ____ 587
  3. 921 ____ 244
  4. 275 ____ 81
  5. 383 ____ 1
  6. 645 ____ 50
  7. 735 ____ 887
  8. 547 ____ 765
  9. 245 ____ 497
  10. 849 ____ 441
  11. 938 ____ 678
  12. 855 ____ 99
  13. 456 ____ 172
  14. 978 ____ 764
  15. 541 ____ 647
  16. 830 ____ 32
  17. 508 ____ 814
  18. 157 ____ 469
  19. 732 ____ 472
  20. 739 ____ 821
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học