So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 99 ____ 816
  2. 972 ____ 477
  3. 503 ____ 111
  4. 556 ____ 474
  5. 511 ____ 281
  6. 601 ____ 18
  7. 644 ____ 325
  8. 475 ____ 865
  9. 386 ____ 802
  10. 476 ____ 321
  11. 778 ____ 848
  12. 751 ____ 378
  13. 257 ____ 263
  14. 989 ____ 566
  15. 539 ____ 466
  16. 72 ____ 896
  17. 340 ____ 899
  18. 720 ____ 220
  19. 172 ____ 242
  20. 571 ____ 904
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học