So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 780 ____ 467
  2. 64 ____ 602
  3. 304 ____ 458
  4. 952 ____ 138
  5. 32 ____ 258
  6. 515 ____ 315
  7. 675 ____ 850
  8. 212 ____ 780
  9. 68 ____ 433
  10. 144 ____ 828
  11. 872 ____ 335
  12. 264 ____ 774
  13. 559 ____ 21
  14. 386 ____ 289
  15. 462 ____ 838
  16. 292 ____ 898
  17. 317 ____ 93
  18. 858 ____ 76
  19. 32 ____ 264
  20. 979 ____ 915
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học