So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
705 ____ 436
945 ____ 670
300 ____ 329
459 ____ 885
343 ____ 52
945 ____ 930
699 ____ 851
881 ____ 837
708 ____ 245
132 ____ 934
426 ____ 536
917 ____ 156
806 ____ 570
545 ____ 516
697 ____ 359
326 ____ 500
947 ____ 496
499 ____ 450
755 ____ 449
976 ____ 915