So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 185 ____ 98
  2. 724 ____ 72
  3. 562 ____ 583
  4. 884 ____ 820
  5. 879 ____ 55
  6. 721 ____ 642
  7. 171 ____ 720
  8. 797 ____ 85
  9. 991 ____ 710
  10. 996 ____ 748
  11. 411 ____ 340
  12. 960 ____ 857
  13. 605 ____ 859
  14. 167 ____ 268
  15. 919 ____ 600
  16. 441 ____ 676
  17. 833 ____ 69
  18. 345 ____ 390
  19. 316 ____ 859
  20. 581 ____ 273
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học