So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 487
  2. 693 ____ 158
  3. 898 ____ 58
  4. 188 ____ 454
  5. 721 ____ 271
  6. 349 ____ 894
  7. 413 ____ 991
  8. 734 ____ 807
  9. 920 ____ 541
  10. 504 ____ 854
  11. 783 ____ 212
  12. 834 ____ 980
  13. 100 ____ 960
  14. 464 ____ 214
  15. 545 ____ 326
  16. 166 ____ 946
  17. 830 ____ 32
  18. 259 ____ 668
  19. 301 ____ 413
  20. 574 ____ 137
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học