So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 682 ____ 882
  2. 532 ____ 918
  3. 742 ____ 973
  4. 920 ____ 784
  5. 940 ____ 370
  6. 136 ____ 601
  7. 161 ____ 251
  8. 313 ____ 614
  9. 701 ____ 676
  10. 920 ____ 267
  11. 516 ____ 111
  12. 557 ____ 918
  13. 375 ____ 850
  14. 567 ____ 589
  15. 251 ____ 338
  16. 701 ____ 874
  17. 904 ____ 212
  18. 20 ____ 68
  19. 524 ____ 620
  20. 611 ____ 434
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học