So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 946 ____ 518
  2. 691 ____ 361
  3. 259 ____ 475
  4. 160 ____ 720
  5. 884 ____ 100
  6. 114 ____ 424
  7. 946 ____ 32
  8. 43 ____ 407
  9. 691 ____ 137
  10. 60 ____ 38
  11. 34 ____ 744
  12. 389 ____ 119
  13. 780 ____ 201
  14. 463 ____ 325
  15. 462 ____ 42
  16. 629 ____ 778
  17. 44 ____ 337
  18. 151 ____ 688
  19. 176 ____ 312
  20. 939 ____ 356
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học