So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 680 ____ 58
  2. 345 ____ 518
  3. 467 ____ 685
  4. 454 ____ 68
  5. 473 ____ 712
  6. 524 ____ 217
  7. 576 ____ 736
  8. 923 ____ 454
  9. 138 ____ 912
  10. 877 ____ 323
  11. 406 ____ 921
  12. 885 ____ 746
  13. 557 ____ 545
  14. 786 ____ 158
  15. 101 ____ 273
  16. 751 ____ 713
  17. 429 ____ 595
  18. 764 ____ 812
  19. 886 ____ 39
  20. 49 ____ 190
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học