So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 910 ____ 106
  2. 842 ____ 202
  3. 331 ____ 14
  4. 776 ____ 533
  5. 255 ____ 112
  6. 881 ____ 336
  7. 303 ____ 250
  8. 251 ____ 748
  9. 723 ____ 810
  10. 173 ____ 976
  11. 259 ____ 191
  12. 983 ____ 307
  13. 488 ____ 503
  14. 451 ____ 136
  15. 716 ____ 640
  16. 233 ____ 712
  17. 593 ____ 797
  18. 107 ____ 364
  19. 22 ____ 623
  20. 567 ____ 211
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học