So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 945 ____ 394
  2. 367 ____ 499
  3. 52 ____ 895
  4. 812 ____ 272
  5. 40 ____ 712
  6. 759 ____ 568
  7. 255 ____ 382
  8. 613 ____ 564
  9. 429 ____ 716
  10. 797 ____ 271
  11. 325 ____ 146
  12. 924 ____ 25
  13. 531 ____ 291
  14. 591 ____ 832
  15. 990 ____ 710
  16. 599 ____ 706
  17. 775 ____ 362
  18. 331 ____ 810
  19. 239 ____ 3
  20. 313 ____ 768
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học