So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 502 ____ 28
  2. 466 ____ 713
  3. 139 ____ 520
  4. 444 ____ 587
  5. 159 ____ 98
  6. 527 ____ 891
  7. 974 ____ 279
  8. 997 ____ 824
  9. 567 ____ 49
  10. 829 ____ 220
  11. 428 ____ 195
  12. 906 ____ 864
  13. 527 ____ 281
  14. 457 ____ 821
  15. 440 ____ 98
  16. 992 ____ 244
  17. 844 ____ 381
  18. 667 ____ 300
  19. 22 ____ 720
  20. 103 ____ 755
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học