So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 729 ____ 637
  2. 140 ____ 195
  3. 106 ____ 192
  4. 716 ____ 160
  5. 134 ____ 86
  6. 568 ____ 714
  7. 88 ____ 867
  8. 719 ____ 407
  9. 888 ____ 28
  10. 963 ____ 467
  11. 44 ____ 776
  12. 939 ____ 790
  13. 999 ____ 453
  14. 819 ____ 762
  15. 26 ____ 657
  16. 233 ____ 81
  17. 476 ____ 551
  18. 50 ____ 91
  19. 34 ____ 17
  20. 229 ____ 704
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học