So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 322 ____ 746
  2. 786 ____ 322
  3. 451 ____ 249
  4. 241 ____ 441
  5. 330 ____ 132
  6. 933 ____ 940
  7. 795 ____ 480
  8. 948 ____ 731
  9. 823 ____ 988
  10. 737 ____ 470
  11. 559 ____ 143
  12. 719 ____ 604
  13. 201 ____ 504
  14. 833 ____ 678
  15. 14 ____ 468
  16. 994 ____ 606
  17. 299 ____ 753
  18. 860 ____ 13
  19. 340 ____ 301
  20. 611 ____ 356
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học