So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
346 ____ 444
801 ____ 208
749 ____ 37
459 ____ 266
491 ____ 848
881 ____ 723
918 ____ 131
823 ____ 886
330 ____ 394
341 ____ 566
85 ____ 165
519 ____ 716
677 ____ 539
606 ____ 610
817 ____ 908
569 ____ 981
666 ____ 967
519 ____ 626
456 ____ 9
41 ____ 246