So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
814 ____ 241
611 ____ 810
476 ____ 311
836 ____ 181
154 ____ 656
98 ____ 612
917 ____ 892
624 ____ 99
403 ____ 888
970 ____ 777
943 ____ 653
74 ____ 342
483 ____ 910
898 ____ 107
681 ____ 184
115 ____ 633
749 ____ 192
637 ____ 438
300 ____ 624
138 ____ 774