So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
21 ____ 726
493 ____ 754
762 ____ 848
239 ____ 677
899 ____ 376
569 ____ 76
686 ____ 82
982 ____ 927
553 ____ 736
431 ____ 527
397 ____ 704
36 ____ 887
174 ____ 949
358 ____ 152
402 ____ 938
435 ____ 832
803 ____ 684
407 ____ 721
483 ____ 915
796 ____ 112