So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 392 ____ 649
  2. 931 ____ 124
  3. 837 ____ 417
  4. 273 ____ 820
  5. 956 ____ 216
  6. 640 ____ 675
  7. 667 ____ 292
  8. 4 ____ 438
  9. 941 ____ 750
  10. 415 ____ 366
  11. 133 ____ 447
  12. 471 ____ 728
  13. 833 ____ 883
  14. 605 ____ 735
  15. 956 ____ 762
  16. 730 ____ 118
  17. 626 ____ 790
  18. 382 ____ 462
  19. 375 ____ 569
  20. 620 ____ 156
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học