So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 83 ____ 40
  2. 509 ____ 315
  3. 155 ____ 450
  4. 815 ____ 381
  5. 995 ____ 923
  6. 376 ____ 955
  7. 202 ____ 801
  8. 841 ____ 433
  9. 853 ____ 908
  10. 206 ____ 54
  11. 425 ____ 946
  12. 808 ____ 539
  13. 508 ____ 388
  14. 571 ____ 757
  15. 717 ____ 238
  16. 585 ____ 443
  17. 616 ____ 36
  18. 194 ____ 797
  19. 337 ____ 127
  20. 340 ____ 29
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học