So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 137 ____ 958
  2. 206 ____ 848
  3. 715 ____ 837
  4. 765 ____ 116
  5. 161 ____ 253
  6. 3 ____ 96
  7. 469 ____ 889
  8. 306 ____ 991
  9. 311 ____ 237
  10. 648 ____ 102
  11. 187 ____ 857
  12. 475 ____ 152
  13. 657 ____ 586
  14. 805 ____ 399
  15. 276 ____ 724
  16. 96 ____ 997
  17. 787 ____ 403
  18. 468 ____ 364
  19. 500 ____ 83
  20. 515 ____ 721
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học