So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 499 ____ 653
  2. 715 ____ 352
  3. 752 ____ 322
  4. 490 ____ 930
  5. 967 ____ 199
  6. 999 ____ 528
  7. 638 ____ 293
  8. 888 ____ 775
  9. 220 ____ 303
  10. 385 ____ 309
  11. 635 ____ 438
  12. 607 ____ 640
  13. 253 ____ 740
  14. 569 ____ 548
  15. 313 ____ 272
  16. 95 ____ 603
  17. 321 ____ 151
  18. 374 ____ 694
  19. 463 ____ 192
  20. 216 ____ 414
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học